TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ưu trương" - Kho Chữ
Ưu trương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có áp suất thẩm thấu cao hơn (thường so với áp suất thẩm thấu của huyết thanh).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thượng phong
quá sức
đậm đặc
thượng khẩn
cấp
dô
đặc kịt
nồng
trội
khẩn trương
dư thừa
thượng
trội
khẩn trương
siêu phàm
đậm
hầm hập
áp
thiệt hơn
siêu ngạch
cấp tính
thấu
đặm
xung thiên
hậu
tổ bố
đậm
đầy dẫy
đặc sệt
cấp bách
tích cực
gấp rút
nặng
được thể
cực đoan
già tay
cao thâm
cao áp
lầu
trìu trĩu
ắp
khẩn trương
phềnh
kém
tối thượng
mạnh mẽ
cao siêu
quá sức
cần
tối khẩn
cơ cực
tả
tợn
nóng
cao cường
cao siêu
cấp bách
ưu trương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ưu trương là .