TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đậm đặc" - Kho Chữ
Đậm đặc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(nồng độ) đậm ở mức cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nồng
đầm đậm
đặc sệt
đậm
dầy đặc
đậm
đặc kịt
đậm đà
sâu đậm
đặc
đặc sệt
dày đặc
dày
đặm
sền sệt
dầy dặn
dày
đầy dẫy
sâu
dầy cồm cộp
dầy cộp
nghịt
dầy
đông đặc
sâu sắc
đặc
dày dặn
đặc
dày cồm cộp
hiểm sâu
dày cộp
nặng trình trịch
sâu
đặc hiệu
thâm uyên
sâu
dày
đầy
đầy
cực độ
nặng
chuyên sâu
đầy ải
sâu
nằng nặng
rợp
sâu rộng
dữ
nặng
dày cui
đậm
nác
nước
dạn dày
hùng hậu
nặng
đô
ưu trương
dày
cao thâm
khe khắt
mạnh
đầy ắp
kềnh
đầy
to
to kềnh
rất mực
chật
đỗi
mạnh mẽ
ken
trọng
nặng nhọc
Ví dụ
"Độ đậm đặc của dung dịch"
"Acid đậm đặc"
đậm đặc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đậm đặc là .