TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa chính" - Kho Chữ
Địa chính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công việc quản lí ruộng đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa bạ
thổ địa
đất
đất
công thổ
thầy địa lí
đất đai
ti
đất đai
đồng đất
công điền
địa tô
điền địa
thổ trạch
thổ địa
đất
địa ốc
thổ
ông địa
đất
cải cách điền địa
thổ nhưỡng
thầy địa lý
đất cát
ruộng đất
mặt bằng
địa linh nhân kiệt
đồng áng
đồn điền
điền trang
nhượng địa
đồng ruộng
đất màu
địa vật
bãi
thổ công
đất thánh
địa danh
ruộng nương
thổ cư
ruộng rẫy
thuỷ thổ
thổ canh
chân
đất thánh
ruộng nõ
tràn
đất nước
giang sơn
điền bộ
thánh địa
đồn điền
đám
đất
bình địa
khôn
điền dã
ruộng vườn
điền viên
lốc
thuộc địa
đất
cải cách ruộng đất
mặt đất
thánh địa
đồng điền
tự điền
trường
hình thế
thiên địa
cắm
mộ địa
ruộng rộc
sá
Ví dụ
"Sở địa chính"
"Làm công tác địa chính"
địa chính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa chính là .