TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầu ngắm" - Kho Chữ
Đầu ngắm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưđầu ruồi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lát
đầu
đầu mấu
vãn cảnh
đầu
mắt mũi
viễn tượng
ngọn
đèn ló
mũi tên
đinh
trán
mặt mũi
ống dòm
quang cảnh
đối tượng
tia
đèn pha
bản mặt
khuôn mặt
ngọn
mày
chóp
mày mặt
điều
đèn chiếu
mặt mày
cánh
tiêu ngữ
lúp
bộ tướng
đốm
chân mày
đinh vít
mũ chào mào
đài gương
chóp
mặt
trông mặt đặt tên
mắt
đứng
đầu ngắm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầu ngắm là .