TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ác cái là" - Kho Chữ
Ác cái là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
không may là, khó khăn là (cho nên việc nói đến bị trở ngại, không thực hiện được)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phải cái
tài nào mà chẳng
gặp chăng hay chớ
may mà
chẳng mấy nỗi
may sao
việc gì
trục trặc
chả là
rớp
không chừng
hở
đùng một cái
chả mấy khi
vụt một cái
ngặt một nỗi
được cái
lỡ ra
có dễ
có khi
cũng quá tội
chả hạn
thế nào
thì chớ
muộn mằn
tại
không mấy khi
cơ mà
thì
chẳng trách
có bề gì
chẳng là
mà
chả
đi
này khác
mấy khi
chỉ được cái
số là
tiện thể
làm sao
chẳng mấy chốc
mắc mớ
phải
buổi đực buổi cái
điệu này
này nọ
đi chăng nữa
câu kéo
chớ
vừa nãy
trễ phép
dẫu sao
đến nơi
dễ
hơi đâu mà
gì thì gì
cũng nên
ai mượn
chẳng nữa
còn khuya
ca
ù ù cạc cạc
kỳ thực
cực chẳng đã
thà là
độp một cái
mấy chốc
chẳng nhẽ
đôi khi
chưa chừng
nói gì
không thể
hay là
Ví dụ
"Đi sớm, nhưng ác cái là xe hỏng giữa đường"
ác cái là có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ác cái là là .