TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yếu địa" - Kho Chữ
Yếu địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vực đặc biệt quan trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yết hầu
chỗ
trọng điểm
tử địa
địa
địa thế
tiểu vùng
địa phương
điểm
địa dư
khu
miệt
định xứ
huyệt
chỗ phạm
khu vực
đằng
địa
địa hạt
căn cứ
dưới
địa vị
địa phận
địa bộ
khuỷnh
chốn
an toàn khu
vùng
đường
bộ vị
địa lợi
nơi
thế
chỗ
địa phương
bản lề
chỗ
vị trí
địa chỉ
tiêu điểm
vùng đất
địch hậu
địa bàn
tiền duyên
địa vực
đặc khu
khu vực
trường
thực địa
xứ
cõi bờ
ghế
tâm điểm
trường
nội hạt
dưới
địa đầu
lãnh
mạn
lãnh vực
định tâm
trung ương
cương vực
lãnh địa
tiền phương
vùng sâu
cấm địa
giữa
vùng
nội địa
mường
tiểu khu
xanh
địa hạt
Ví dụ
"Chiếm được yếu địa của địch"
yếu địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yếu địa là .