TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xoá mù" - Kho Chữ
Xoá mù
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
xoá nạn mù chữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoá sổ
tẩy trừ
xoá
xoá nhoà
xoá
xoá
xoá bỏ
đi
sổ toẹt
tẩy xoá
xuý xoá
bỏ xó
sổ
phá bỏ
triệt
gạch
trừ
bài
trừ diệt
dẹp
trừ khử
làm cỏ
tiêu trừ
khử
tiệt trừ
trừ bỏ
xí xoá
tiệt nọc
trừ gian
bài trừ
khoát
cuốn xéo
diệt trừ
tháo gỡ
thải trừ
tiễu trừ
triệt hạ
xổ
tiệt
loại trừ
thanh trừng
phòng trừ
xoá đói giảm nghèo
cách
đuổi
xuất toán
thanh trừ
triệt phá
tống khứ
tuyệt nọc
xỉa
tiễu
xếp xó
trị
loại trừ
diệt
bỏ
thiến
bỏ mứa
huỷ diệt
huỷ bỏ
triệt tiêu
xước
trừ tà
phá phách
hẩng
tiễu phỉ
thanh toán
phá
xua
trừ
tiêu huỷ
xua tan
xông
Ví dụ
"Phong trào xoá mù ở các huyện miền núi"
xoá mù có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xoá mù là .