TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xe lội nước" - Kho Chữ
Xe lội nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xe quân sự vừa chạy được trên cạn vừa chạy được dưới nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàu đổ bộ
xe bọc thép
xe gíp
xe jeep
bồn binh
xe tăng
tăng
lính thuỷ đánh bộ
dù
hải quân đánh bộ
thiết giáp
lính dù
hải quân lục chiến
thuỷ quân
thuỷ quân lục chiến
chiến xa
thiết giáp
lính
lục quân
quân bị
cơ giới
dã chiến
đánh bộ
hành quân
xuất quân
trực thăng vận
lính
cất quân
tượng binh
biệt động quân
tàu tuần tiễu
tàu sân bay
lính đánh thuê
độn thuỷ
quân hạm
lính tráng
xe lội nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xe lội nước là .