TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xe jeep" - Kho Chữ
Xe jeep
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ô tô loại nhỏ, khoẻ, thường dùng cho sĩ quan trong quân đội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xe gíp
xe bọc thép
xe lội nước
thiết giáp
biệt động quân
xe tăng
chiến xa
cơ giới
bồn binh
khinh quân
tăng
xe jeep có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xe jeep là .