TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xe bọc thép" - Kho Chữ
Xe bọc thép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xe quân sự có vỏ bằng thép, thường có trang bị vũ khí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiết giáp
chiến xa
xe tăng
thiết giáp
bồn binh
tăng
xe gíp
xe jeep
xe lội nước
quân bị
cơ giới
pháo tự hành
lực lượng vũ trang
công binh xưởng
quân dụng
quân trang
binh khí
binh cách
quân giới
binh bị
quân đội
võ bị
quân
công sự
vũ trang
quân khí
quân sự
võ
giáp
mũ trụ
khí tài
tinh nhuệ
quân sự
khinh binh
lá chắn
phế binh
tàu chiến
quân khí
công binh
tàu đổ bộ
thiết giáp hạm
căn cứ quân sự
vũ lực
binh đao
binh công xưởng
vũ khí
chiến bào
binh lính
xe bọc thép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xe bọc thép là .