TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xét nét" - Kho Chữ
Xét nét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để ý từng cái quá nhỏ nhặt để đánh giá, nhận xét con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xét soi
xét
xem xét
soi xét
xét đoán
minh xét
thẩm xét
xét
phân xét
tra xét
săm soi
sơ khảo
suy xét
soát xét
thẩm định
xem
bình xét
lục soát
quan sát
dò
rà soát
khảo sát
phán xét
giò
khảo tra
giám định
phê bình
trắc nghiệm
soát
khảo
khảo hạch
thẩm tra
thẩm
ngắm nghía
rà
dò xét
săm soi
khảo nghiệm
dòm
sát hạch
nom dòm
xem lại
bình bản
săm se
cân nhắc
truy xét
xem
thử
chiêm ngưỡng
điều tra
trắc nghiệm
khảo thí
đọc
soi
thẩm
soi mói
khám xét
xem
tham khảo
mổ xẻ
chiêm nghiệm
phản biện
trông mặt mà bắt hình dong
soi
phản biện
để ý
tìm hiểu
so sánh
phúc khảo
khám nghiệm
dõi
bình bán
khám
xoi mói
Ví dụ
"Xét nét từng li từng tí"
"Nhìn bằng ánh mắt xét nét"
xét nét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xét nét là .