TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi nấm" - Kho Chữ
Vi nấm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các loài nấm men, nấm sợi,... nhiều loài có ích trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm,... một số loài kí sinh gây bệnh cho người, động thực vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nấm mốc
nấm
meo
meo
mà chược
niễng
mủn
vẩy
vảy
hột
váng
khóm
nén
nuốm
danh từ chung
bình vôi
lông cặm
rau
vừng
lúa
ma men
nạm
mày
hạt
công dụng
thức
thu hoạch
men
môn
lợi ích
mống cụt
hoa lơ
màng lưới
lông măng
thớ
lọ nồi
hoa mầu
cái
vụn
vòm
mống
lọ nồi
nón tu lờ
sạn
danh từ
bóng đái
dược chất
vi nấm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi nấm là .