TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Vọng ngoại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có tư tưởng, tâm lí hướng theo những cái của nước ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại lai
ngoại sinh
quốc tế
hơi hướng
hướng nội
trào lưu
tư tưởng
tư tưởng
vô thức
tính tư tưởng
thái độ
thiên hướng
khuynh hướng
thiên kiến
quán xuyến
vị chủng
ý tại ngôn ngoại
hướng nội
quan điểm
ngoại lực
cấp tiến
tiềm thức
duy ý chí
viễn tưởng
phổ niệm
thiết nghĩ
cảm nghĩ
sô vanh
quan điểm
thiên tư
chủ nghĩa chủ quan
tâm lý
thấm nhuần
duy ý chí
tâm tưởng
mê tín
tâm thức
đa tư lự
cảm tưởng
cơ
tư biện
tả khuynh
không tưởng
hữu ý
óc
Ví dụ
"Tư tưởng vọng ngoại"
"Xu hướng vọng ngoại của thanh niên"
vọng ngoại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vọng ngoại là .
Từ đồng nghĩa của "vọng ngoại" - Kho Chữ