TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vươn mình" - Kho Chữ
Vươn mình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(văn chương) chuyển mình vươn lên với khí thế mạnh mẽ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vươn
vươn
vồng
vươn
giương
thăng
lên
lên
thăng
tiến thủ
nhấc
lên
tăng tiến
vực
nâng
lên
nhấc
trỗi
vượng
thăng hạng
giong
thăng hoa
vổng
nống
nâng
mọc
leo thang
nhấc
nổi
so
sình
đẩy mạnh
đôn
đẩy
nâng
khuếch trương
tăng cường
thăng tiến
phát triển
chuyển mình
mọc
tiến hoá
cất cánh
tăng trưởng
tiến
nổi
gia tăng
khai triển
tiệm tiến
thăng giáng
chổng gọng
dấy
lớn
thăng quan tiến chức
lớn bổng
lớn mạnh
bước tiến
ra
cơi
lên đời
thách
khuynh thành
ra
phát tướng
dậy
gấp bội
phồng
tăng
giãn nở
tiến triển
bình thân
phóng
dãn nở
nổi dậy
Ví dụ
"Nhân dân vươn mình chống quân xâm lược"
vươn mình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vươn mình là .