TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vú cao su" - Kho Chữ
Vú cao su
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật làm bằng cao su, hình núm vú, dùng cho trẻ ngậm hoặc lắp vào miệng chai sữa cho trẻ bú.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bồ đài
săm
vá
vùa
bầu giác
nôi
ca
nồi
vật dụng
nút
bơ
cùi dìa
nậm
gàu
hũ
can
tuýp
tĩn
cong
ná thun
muôi
gầu
phỗng
dĩa
bầu
thống
bô
vại
bồ kếp
muống
liễn
cơi
bầu nậm
phoóc-xếp
cũi
xí bệt
nạo
nĩa
gáo
cóng
cốc vại
xoong
sảo
búp bê
xuyến
điếu
vố
bua
tàu hũ
súng cao su
li
bi
dàm
đồ chơi
ủng
ca
ống bơ
dao quắm
soong
khạp
bình toong
thẩu
rẻ
lọ
vòi
ống nhổ
thạp
lõi
phễu
làn
xe nôi
bệ tì
vam
ống phóng
vú cao su có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vú cao su là .