TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vùng kinh tế mới" - Kho Chữ
Vùng kinh tế mới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng đất mới được dân ở nơi khác đến khai phá, sinh sống theo quy hoạch chung của nhà nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc khu kinh tế
tiểu vùng
phân vùng
địa vực
khu
đặc khu
vùng
khu vực
địa bàn
khu vực
địa dư
cương vực
quy hoạch vùng
vùng ven
vùng xa
mạn
mường
qui hoạch vùng
địa hạt
miệt
cõi
vùng
địa bộ
vùng đất
vùng đệm
cõi bờ
miền
vùng
lãnh vực
vùng biên
định xứ
địa phận
địa phương
trường
vùng sâu
vùng kinh tế mới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vùng kinh tế mới là .