TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô lo" - Kho Chữ
Vô lo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
không biết lo nghĩ hoặc không có gì phải lo nghĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tư
vô tư lự
ung dung
vô tâm vô tính
thong thả
vô tư
rộng cẳng
tự tại
thư thả
thư nhàn
rảnh
thảnh thơi
thanh thản
vô sự
rỗi hơi
thong thả
vô tâm
vô định
vô cảm
ráo hoảnh
nhẹ nhõm
thả cửa
yên lòng
yên tâm
ung dung
thong dong
vô công rồi nghề
an nhàn
thư thái
vô tri
thanh thoát
tỉnh như không
buông thả
thả giàn
êm
nhẹ nợ
vô tri vô giác
thư
điềm nhiên
vô can
lơ lửng
không
vô can
thờ thẫn
thanh nhàn
thản nhiên
bình yên vô sự
mặc nhiên
lãnh đạm
vô hại
vô tư
hoang
thênh thênh
rảnh rang
ổn thoả
loã lồ
lơi
lơ mơ
vô hồn
thanh thoát
rỗi rãi
ăn không ngồi rỗi
an
bình an vô sự
nông nhàn
bằng phẳng
lóng nhóng
lãnh cảm
yên ả
an
bất định
thoải mái
luỗng
an tâm
Ví dụ
"Một người vô lo"
vô lo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô lo là .