TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô điều kiện" - Kho Chữ
Vô điều kiện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không kèm theo bất kì một điều kiện nào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
không
không
vô định
tuyệt đối
tự do
đơn thuần
không
vô
vô can
không
vô thừa nhận
no
rỗng không
thông thống
vô tư
thuần tuý
tự do
rộng cẳng
trống rỗng
trống trải
rỗng
ổn
tự do
thuần nhất
vô tư
trống
vô chính phủ
vô cảm
tinh
hẳn
chân không
thuần
phiếu trắng
tự do
an toàn
vô sản
hư vô
trống
thuần khiết
bặt vô âm tín
luỗng
vô lo
chay
vô trùng
trọn
vắng mặt
no nê
khống chỉ
trần
vắng
trống không
vô hại
vô chủ
trong sạch
không nói không rằng
một
toàn vẹn
chẳng nói chẳng rằng
vô sự
vô tư
vắng
vô gia cư
vẹn toàn
trống
không
thư
vô tri
bất định
trọn vẹn
thinh không
tinh khiết
trơn
biệt vô âm tín
chon von
Ví dụ
"Đầu hàng vô điều kiện"
"Chấp nhận vô điều kiện"
vô điều kiện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô điều kiện là .