TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vào mẩy" - Kho Chữ
Vào mẩy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(lúa) bắt đầu đọng sữa để kết hạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xều
xăn
giở mặt
xều
vung vảy
tí ta tí toét
ỳ
xấp
un
xẩy
giong
trảy
giối giăng
giẫy
thối chí
thoa
xỉ
trụt
trụt
um
tưng
thục
ti
thét lác
thục
giúi giụi
xìa
tịch thâu
tỵ
tùng chinh
giong
tòm
xuỵt
trợn trừng trợn trạc
xít
thối hôn
tía lia tía lịa
trẽ
xầu
hà
thú thiệt
tưng tưng
vói
um sùm
vá chằng lót đụp
giăng
xi
triềng
hà
tị
hạp
xầu
thì thà thì thụt
giả nhời
un
truy lãnh
tươi nhuần
thu va thu vén
trầm mình
tớp
xớt
hạp
xập xè
thẩy
giền cơm
giộp
giải
giấy dậm
giầy xéo
ương
xăm xắm
Ví dụ
"Lúa đang vào mẩy"
vào mẩy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vào mẩy là .