TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tổng khởi nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Khởi nghĩa trong cả nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khởi nghĩa
quật khởi
đồng khởi
cách mệnh
cách mạng
bạo loạn
bạo động
kháng chiến
binh biến
bạo động
tổng tiến công
tổng tấn công
phiến loạn
nghĩa quân
giặc giã
hịch
loạn
phản loạn
chiến tranh giải phóng
đấu tranh chính trị
chiến dịch
tuyên chiến
thập tự chinh
khai chiến
gây chiến
tổng lực
cách mạng dân tộc dân chủ
chiến dịch
khởi binh
mặt trận
chiến tranh
phản chiến
chiến tranh nhân dân
tổng phản công
cách mạng
tổng công kích
cuộc chiến
giặc
phản cách mạng
nổ súng
động viên
đối
khẩu hiệu
trận
giải phóng quân
can qua
Ví dụ
"Cuộc tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945"
tổng khởi nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng khởi nghĩa là .
Từ đồng nghĩa của "tổng khởi nghĩa" - Kho Chữ