TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần tự nhi tiến" - Kho Chữ
Tuần tự nhi tiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(khẩu ngữ,hiếm) tiến hoặc tiến hành theo đúng một trình tự nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịnh tiến
tiệm tiến
bước tiến
bước đi
tiến
tăng tiến
tiến trình
tiến bộ
tiến thủ
bước tiến
tiến triển
cuốn chiếu
thăng tiến
cải tiến
tiến trình
quá trình
bước
tiền tiến
tập dượt
tiến hoá
thăng quan tiến chức
tấn tới
xúc tiến
ra
tiến thân
quay vòng
diễn biến
tinh luyện
thăng
sang
phát triển
trau dồi
quá độ
cấp tập
leo thang
biến dịch
luyện
khai triển
thay da đổi thịt
tập
dồi mài
tiêu chuẩn hoá
vươn
tu nghiệp
thăng hạng
chấn chỉnh
chuẩn hoá
vực
vượng
dạy đĩ vén váy
lên
mài giũa
thăng
sinh trưởng
bước nhảy vọt
chính quy hoá
vươn
tăng gia
tu luyện
dự thảo
lên
thăng giáng
trau chuốt
cải thiện
ăn nên làm ra
triển khai
mọc mũi sủi tăm
thao luyện
phồn thực
mài dũa
tu chí
tiêu chuẩn hoá
rèn luyện
phát đạt
tuần tự nhi tiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần tự nhi tiến là .