TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dạy đĩ vén váy" - Kho Chữ
Dạy đĩ vén váy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(thông tục) nhưdạy khỉ leo cây.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dạy khỉ leo cây
dạy
dạy
lên lớp
vực
giáo hoá
giáo dục
giáo dưỡng
cúc dục
rèn giũa
tu nghiệp
tuần tự nhi tiến
vun vén
học hành
đào tạo
thao luyện
thực tập
thuần dưỡng
rèn luyện
luyện
tập
tu luyện
luyện tập
vun quén
rèn
cách điện
tiến trình
tiến trình
khai giảng
tập dượt
tiến hoá
dạy đĩ vén váy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dạy đĩ vén váy là .