TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triển vọng" - Kho Chữ
Triển vọng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng phát triển trong tương lai (thường là tốt đẹp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viễn cảnh
dự kiến
tiên lượng
dự kiến
dự kiến
dự liệu
tiên lượng
dự đoán
trông ngóng
mơ
viễn vọng
lường
dự kiến
chờ mong
ngóng chờ
dự cảm
tiên tri
chốc mòng
dự báo
ngóng
tiên liệu
vũ đoán
đón đầu
ngóng trông
phỏng chừng
liệu chừng
hóng
lo xa
phỏng
ước
ảo tưởng
đoán định
muốn
tiên đoán
dự cảm
nhận định
những tưởng
gợi tả
ức đoán
tri kỷ
tri kỉ
nằm mê
xét đoán
nằm mộng
tính
bàn tính
dường như
phỏng tính
mưu toan
phỏng đoán
đồ chừng
dè
dường
chắc
mường tượng
Ví dụ
"Triển vọng của nền kinh tế"
"Một thị trường đầy triển vọng"
triển vọng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triển vọng là .