TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trợ cấp" - Kho Chữ
Trợ cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cấp tiền để trợ giúp cho người thiếu thốn, khó khăn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trợ giúp
trợ vốn
cứu trợ
tài trợ
yểm trợ
chu cấp
bảo trợ
hỗ trợ
tương trợ
cấp dưỡng
ủng hộ
viện trợ
cứu giúp
tiếp tế
chẩn
cứu viện
cứu tế
trợ giá
giúp đỡ
phù trợ
cấp vốn
quyên góp
kèm
phụ cấp
đỡ đần
giúp sức
cưu mang
quyên
phù trì
phụ giúp
đỡ đầu
cứu ứng
vực
phù trợ
đài thọ
đùm bọc
cung cấp
ứng cứu
giúp
phụ trợ
nâng đỡ
tiếp ứng
nhường cơm sẻ áo
giùm
tả phù hữu bật
đỡ
trả
ăn theo
cầu viện
làm ơn
hộ
ủng hộ
bổ trợ
cậy cục
hậu thuẫn
thi ân
trang trải
đãi ngộ
cung ứng
cung đốn
bao cấp
tiếp sức
chi trả
tế bần
cậy
cầu tài
tiếp tay
cổ suý
thối
nương nhờ
hoàn trả
thúi
ăn vay
lại quả
Ví dụ
"Trợ cấp thất nghiệp"
"Được hưởng trợ cấp hằng tháng"
trợ cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trợ cấp là .