TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trị số" - Kho Chữ
Trị số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giá trị bằng số.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá
biến số
giá trị
thông số
số
hệ số
gia tư
danh số
số đo
dưới
số tương đối
thông số
số
giá trị
tiền tệ
giá trị tuyệt đối
hư số
số từ
số
độ
chừng độ
chữ số
ngần
dê-rô
phân lượng
biến
cỡ
ra gì
mức độ
thương số
bao
đại lượng
hệ số
cỡ
độ
đại lượng biến thiên
từng
thước đo
vực
rát
trự
báu vật
đếm
số hiệu
hệ số
bây nhiêu
thị giá
khối lượng
giá
lời
số
số không
cỡ
mốt
định lượng
cơ số
thang độ
tỉ trọng
chỉ số
đo đếm
số nhân
chỉ số
pound
đại lượng không đổi
chữ số a rập
giá chợ
số
ba
tặng vật
mệnh giá
tỷ
số thực
hạn mức
một số
trị số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trị số là .