TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trại giam" - Kho Chữ
Trại giam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi giam giữ những người bị coi là có tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trại tập trung
tù
khám
lao tù
trại
xà lim
lao lung
trại mồ côi
trường giáo dưỡng
lán trại
trạm
chuồng
trại
kho
chuồng trại
trạm
khu trú
ổ
sào huyệt
ga
trại hè
trường bắn
trú quán
doanh trại
pháp trường
ga ra
kho bãi
tràn
xóm liều
bót
lò
tổng kho
trai phòng
bến xe
trạm xá
tiểu đoàn bộ
tịnh xá
đình khôi
Ví dụ
"Khu trại giam"
"Làm quản giáo ở trại giam"
trại giam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trại giam là .