TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trường giáo dưỡng" - Kho Chữ
Trường giáo dưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trường nuôi dưỡng và giáo dục người vị thành niên vi phạm pháp luật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường học
trường học
trại giam
học đường
trại mồ côi
cô nhi viện
trường
trường sở
tù
chủng viện
vườn trẻ
lò
trường ốc
trung học chuyên nghiệp
giáo vụ
lao tù
trại tập trung
học xá
mầm non
trại
mẫu giáo
lò
cung thiếu nhi
quốc học
giáo dục phổ thông
trường đua
phổ thông trung học
trung học
ban
ký túc xá
khoa trường
học viện
trường thi
trường ốc
trường giáo dưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trường giáo dưỡng là .