TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tiền hôn nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc thời kì trước khi kết hôn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trong
trước
dạo
giáp vụ
thời kì
giai đoạn
tiền khởi nghĩa
đận
trước kia
thời kỳ
độ
ngày trước
mùa
thời
buổi
giao thời
tân hôn
tiết
quá khứ
thời gian
sơ kì
hồi
năm ngoái
năm kia
thời điểm
thuở
sơ kỳ
thời cục
xưa
lớp
tuần
ngày tháng
hôm kia
thời điểm
xưa
tiền sử
định kì
đời thuở
thì
chiều qua
tiền vận
thời gian
đương thời
khoảng
dĩ vãng
bấy giờ
tuế nguyệt
hiệp
thời khắc
bữa qua
thì
thời
cữ
qua
thời
thời đoạn
mùa vụ
giữa
khắc
thiếu thời
đột nhập
tiết
tuổi
dừ
thời buổi
tuần trăng mật
tuổi tôi
xa xưa
cập kê
thoạt đầu
giáp
ngày xưa
hiện thời
tháng
Ví dụ
"Giai đoạn tiền hôn nhân"
tiền hôn nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền hôn nhân là .
Từ đồng nghĩa của "tiền hôn nhân" - Kho Chữ