TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiềm tàng" - Kho Chữ
Tiềm tàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiềm năng
tiềm thức
ẩn ý
tâm ngẩm
bản tính
giả hiệu
ý tứ
nội tại
thực
cơ hữu
chân tướng
nội lực
thiên tính
đích thật
hàm ý
tâm thế
nội sinh
linh tính
năng lực
thực tài
tư chất
thực thụ
biểu hiện
thực chất
trạng thái
cố hữu
hình thức
khả năng
thực dụng
trúng tủ
thực tế
huyền bí
thần
Ví dụ
"Sức mạnh tiềm tàng"
"Phát huy khả năng tiềm tàng"
tiềm tàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiềm tàng là .