TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiếp liệu" - Kho Chữ
Tiếp liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cung cấp nguyên vật liệu cho nhà máy, xí nghiệp, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp phẩm
cung cấp
cung ứng
tiếp tế
trang bị
cung đốn
chu cấp
tiếp
thăm nuôi
cho
cung tiêu
cung
cung phụng
cho
cung phụng
cấp dưỡng
tiếp sức
hoàng cung
cấp
đưa
vày
phục vụ
giao nộp
kế tục
dịch vụ
cho
phục vụ
viện trợ
lấy
hộ
cung cầu
gửi
tuỳ tùng
lấy
thu dung
nạp
đưa
giao
phân công
dùng
tiếp quản
biếu
tiếp tay
đệm
bổ trợ
cống nộp
tiếp thu
cho
bao thầu
đưa
nạp
phó thác
tiếp ứng
trợ cấp
kế nhiệm
dâng
kèm
nệm
tiến
giúp việc
tiếp cứu
hầu hạ
lấy
gửi
giao thầu
lĩnh
thu dụng
nghênh tiếp
trao tặng
phục dịch
sung
mang
phụng sự
nộp
Ví dụ
"Nhân viên tiếp liệu"
"Phòng tiếp liệu"
tiếp liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiếp liệu là .