TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thằng chả" - Kho Chữ
Thằng chả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
(phương ngữ,khẩu ngữ) thằng cha ấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chú mày
qua
chú mình
cha nội
ổng
cha
cu cậu
chui cha
con trai con đứa
mình
chu cha
cô mình
tổ cha
chảu
dà
đại
khỉ
chả chớt
nói trổng
úi chà
gà tồ
eng
chao chát
bươi
chó ghẻ
mồ cha
chửi
cà khêu
nói xàm
ông mãnh
đù mẹ
ngọng
ghẹo
mỗ
hoang
vót
tâng hẩng
kêu
dóc
to tiếng
kẻ cả
ái chà
ê
nói tướng
tay chơi
cà lăm
to mồm
hét lác
đánh chác
xưng xưng
đổng
lang băm
dài mồm
mặt nạc đóm dày
ê chệ
ranh con
khù khờ
già
bốp chát
chà
ôn con
cấm cảu
tẩn
úi dà
khốn
cười nắc nẻ
mau mồm
phết
ẩu tả
chém cha
chò hỏ
hách
ra phết
chả trách
Ví dụ
"Thằng chả nói dóc đó"
thằng chả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thằng chả là .