TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng khách" - Kho Chữ
Thượng khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khách quý, được tiếp đãi một cách đặc biệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đón tiếp
quý vị
tiếp tân
thết đãi
đón rước
thết
thịnh tình
biệt đãi
vip
chào mừng
vinh hạnh
chào đón
danh giá
chiêu đãi
yết kiến
quý
lễ tân
đặc ân
tiền chủ hậu khách
khoản đãi
quí
vinh danh
hoan nghênh
tôn xưng
tôn vinh
chào
vinh dự
danh vị
chư
suy tôn
đón nhận
vinh dự
vinh hạnh
ưu đãi
long trọng
quý
đàng hoàng
phong bì
danh giá
ạ
hàng rào danh dự
lợi danh
danh tiết
hân hạnh
trứ danh
trang trọng
trân trọng
nên danh
danh dự
trọng thị
phong tặng
tôn
chào
vị nể
khao
danh
vì nể
tham kiến
Ví dụ
"Đón tiếp thượng khách"
thượng khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng khách là .