TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thanh trừ" - Kho Chữ
Thanh trừ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Loại bỏ ra khỏi tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẩy trừ
thải trừ
loại bỏ
khai trừ
bài trừ
trừ khử
loại trừ
trừ
thanh lọc
loại trừ
tiêu trừ
bài
thải loại
triệt
thanh trừng
khử
trừ bỏ
xoá bỏ
xoá
trừ gian
trừ diệt
tiễu trừ
xuất toán
tẩy xoá
tiệt trừ
sổ
trừ
đi
trừ
rút
phá bỏ
xuý xoá
diệt trừ
tỉa
huỷ bỏ
xoá
xoá
từ bỏ
dọn
cắt
đấu loại
bỏ
đào thải
tháo gỡ
bóc
thanh toán
rời
ngoại trừ
loại
cách
bãi
hẩng
rời
giải thể
phế bỏ
tỉa
phế
cất chức
phăng teo
giải tán
quét
thải
tháo
xỉa
díu
trừ hao
bỏ
đuổi
bớt
dọn
ra
vứt
chiết
gạnh
Ví dụ
"Thanh trừ những phần tử cơ hội"
thanh trừ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thanh trừ là .