TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thứ bảy" - Kho Chữ
Thứ bảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày thứ sáu trong tuần lễ, sau thứ sáu và trước chủ nhật, thường là ngày nghỉ hằng tuần (cùng với ngày chủ nhật) của một số cơ quan, trường học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nhật
thứ sáu
thứ năm
tuần
chúa nhật
thứ
thứ ba
tuần lễ
thứ tư
tuần lễ
thứ hai
phép
hôm
ngày
nghỉ hè
tuần
hạ tuần
tuần
ngày mai
tuần
ngày kia
ngày kìa
day
hôm sớm
ngày đêm
hôm mai
trung tuần
bữa mai
thường nhật
đêm ngày
thượng tuần
sáng mai
thứ bảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thứ bảy là .