TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể tích" - Kho Chữ
Thể tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần không gian mà một vật thể chiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dung tích
dung lượng
vực
khối lượng
đấu
khối
phân lượng
khối
thạch
mét khối
khối lượng
đại lượng
lít
đong
phân khối
tảng
cc
lường
cỡ
đo
bò
tấn
phân khối
định lượng
số đo
trữ lượng
tầm vóc
mã cân
trọng lượng
độ
thể trọng
cái
tỉ trọng
đong
cỡ
ml
từng
cút
đo
cỡ
thứ
nồng độ
đong lường
quyển
cái
oz
trọng lượng
tấc vuông
tỷ trọng
miếng
vốc
đo đếm
sách
số
bao
vuông
trò trống
chiếc
cân
chiếc
cân
thước
điện dung
độ
thông số
thông lượng
ngần
chừng độ
quart
cân
đơn vị
pint
trạng thái
sét
Ví dụ
"Tính thể tích của khối đá"
"Bể đựng nước có thể tích 3m3"
thể tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể tích là .