TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thế sự" - Kho Chữ
Thế sự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Việc đời (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cuộc thế
cuộc sống
cảnh
đời sống
đời sống
đời sống
đại sự
sinh hoạt
liveshow
gia cảnh
trường đời
xe-mi-na
cung đình
công ăn việc làm
xê-mi-na
trường
phòng the
sinh kế
dân sự
yến tiệc
hát bộ
đại cục
phiên
phòng loan
seminar
võ đài
hội nghị
dân tình
vũ đài
võ đài
cửa nhà
xim-pô-di-um
đại chúng
tồn tại xã hội
vũ đài
sản nghiệp
diễn đàn
bữa
làng
tiệc rượu
hàng
ở
gala
dân sự
nghiệp
khoa cử
đại lễ
khoa bảng
đám xá
săm
sinh thú
hội hè
võ đài
nội bộ
toà
dạ tiệc
chỗ đứng
sân chơi
Ví dụ
"Luận bàn thế sự"
thế sự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thế sự là .