TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tựu trường" - Kho Chữ
Tựu trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(học sinh) tập trung tại trường vào ngày khai giảng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tựu
tề tựu
qui tụ
tụ tập
qui tập
tụ hội
quy tụ
tụ họp
họp
xúm
tập họp
tụ nghĩa
tụm
hoi hóp
tập kết
tụ
sinh hoạt
tụ hợp
túm
châu
giao hội
hội tụ
thu
tập hợp
quần cư
tập trung
xít
cụm
ráp
dụm
túm tụm
chiêu tập
sum vầy
lâu nhâu
quây quần
hội họp
nhập cục
họp mặt
hội
triệu tập
đoàn viên
xúm xít
vén
chụm
tập hợp
lại
kết tụ
quy tập
giồ
tụ bạ
sưu tập
bầy
sát nhập
túm năm tụm ba
vun
kéo
góp nhóp
quần tụ
nhập
tập trung
đoàn tụ
dùa
sanh
đàn
vón
co cụm
hội tụ
ùn
đàn đúm
trưng tập
hùn hạp
vào
dồn tụ
kết hợp
Ví dụ
"Buổi tựu trường"
tựu trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tựu trường là .