TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự tin" - Kho Chữ
Tự tin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tin vào bản thân mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự tín
bụng bảo dạ
tự cường
tin
tự lực
tin
tin cẩn
bản lĩnh
tự
tin tưởng
xác tín
tự túc
tự xưng
tự lập
tin
tự giác
khái
tự cung tự cấp
độc lập
tự xưng
tự chủ
tự nhiên
tự
tín ngưỡng
tự thân
tự kỉ ám thị
tay làm hàm nhai
tự cấp
chủ động
khái tính
tự lực cánh sinh
thiết tưởng
ý chí
tự thị
duy tâm
Ví dụ
"Tự tin ở sức mình"
"Giọng nói dứt khoát, đầy vẻ tự tin"
tự tin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự tin là .