TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tối mật" - Kho Chữ
Tối mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết sức cần được giữ bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyệt mật
cơ mật
nghiêm mật
tối khẩn
đặc nhiệm
cần thiết
tối đa
tối hậu
sù sì
độc quyền
tinh
tỷ mỉ
cao kỳ
phú quí
tối thượng
tồi tệ
tuyệt đối
chặt
thiết yếu
tối cao
dầy dặn
cao kì
rức
quí giá
đặm
sâu
thượng khẩn
cấp
tột
sít sao
tối ư
can hệ
cấp bách
đến cùng
dị kỳ
sít sìn sịt
quý hiếm
cốt yếu
tận
quý giá
lầu
khẩn thiết
cùng tột
bức thiết
đặc dụng
cấp thiết
tận cùng
ình
thượng hạng
cùng
tối tân
cuối cùng
dầy cộp
tiệt
gấp
Ví dụ
"Tài liệu tối mật"
tối mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tối mật là .