TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tần suất" - Kho Chữ
Tần suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một phạm vi, một đơn vị thời gian nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tần số
mật độ
rát
lần
héc
hertz
cường suất
độ
từng
thông số
số
đo đếm
hz
thông số
chừng độ
độ
phần lớn
giây
đếm chác
xác suất
số
đếm
phách
bao
ngần
mức độ
thông lượng
số
hệ số
số tương đối
tích tắc
năm ba
phân lượng
độ chính xác
chỉ số
cao độ
trị số
một số
cỡ
tỷ lệ xích
số đo
dưới
tiêu chuẩn
bình quân
tỉ trọng
cỡ
đa phần
tỷ suất
mốt
tỉ suất
dăm ba
dăm
bội số chung
lãi suất
đa số tương đối
hình trạng
bốn
tỷ lệ
chẵn
hàm lượng
một
toán
đầu
năng suất
các
trung bình cộng
cỡ
biến số
hiệu
rưỡi
đại bộ phận
pha
ba
bây nhiêu
Ví dụ
"Nâng tần suất chạy tàu lên 5 chuyến một ngày"
tần suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tần suất là .