TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xác suất" - Kho Chữ
Xác suất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông số
tần suất
thăm
thông số
rát
độ
tích sự
giá trị
dăm
từng
số tương đối
thông số
số tương đối
lần
toán
tham số
chỉ số
phương sai
dăm bảy
ước số
chẵn
quả
tỷ lệ xích
đếm chác
số đo
độ chính xác
biến số
lời
một số
định lượng
phần lớn
độ
Ví dụ
"Kiểm tra xác suất"
"Xác suất không cao"
xác suất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xác suất là .