TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tĩnh vật" - Kho Chữ
Tĩnh vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật không có khả năng tự chuyển dịch hoặc dao động trong không gian, về mặt là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội hoạ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tĩnh
cố định
tĩnh tại
im
bất động
quán tính
sựng
ngay
thanh tĩnh
động tĩnh
tĩnh
yên
vô sinh
lì
tĩnh mịch
yên tĩnh
thinh không
tĩnh lặng
tĩnh thổ
trơ
trơ thổ địa
lặng tờ
tờ
băng
tù
im lìm
lặng
tĩnh tâm
trơ
vô tri
xong
thanh tịnh
đứ
án binh bất động
ổn định
trầm tĩnh
nhất thành bất biến
bất biến
thăng bằng
trơn
tù đọng
vật vờ
tịnh vô
cứng
vĩnh hằng
am thanh cảnh vắng
tĩnh trí
thanh vắng
dật dờ
vững
u tịch
êm rơ
yên ả
thanh u
vô cơ
yên
thái bình
cứng ngắc
tịch mịch
an
im lặng
trắng trơn
hư vô
vô hồn
vĩnh viễn
chắc
thản nhiên
lửng lơ
thiền
phim câm
vắng
tịch liêu
ở không
trơn
Ví dụ
"Tranh tĩnh vật"
tĩnh vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tĩnh vật là .