TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tê-lếch" - Kho Chữ
Tê-lếch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống thông tin liên lạc quốc tế trong đó nội dung thư được gõ và gửi đi bằng máy điện báo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
telex
điện báo
điện
điện văn
điện tín
điện tín
điện báo
teletype
thông điệp
tê-lê-típ
đánh
thư tín
tin
nhắn gửi
công điện
nhắn tin
morse
thư
thư điện tử
thư thoại
thư từ
viễn thông
bưu điện
thông báo
bưu phẩm
máy nhắn tin
e-mail
thông điệp
tel
chuyển phát
hộp thư
nhắn tìm
thông đạt
mạng
truyền tải
thư tín điện tử
tín hiệu
thông báo
thông điệp
báo
thông tin
thiệp
liên lạc
báo vụ
giấy báo
đường dây
gửi
máy bộ đàm
bưu gửi
thông tri
thông dịch
bắn
tuyên bố
giao thức
nhắn
thông tin
công hàm
tt
truyền đạt
thông tín viên
đăng tải
truyền dẫn
bản ghi nhớ
truyền thông
nhắn nhe
hữu tuyến
truyền thông
thông tấn
bưu điện
điện đài
trình báo
xa lộ thông tin
thông cáo
thư phong
tê-lếch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tê-lếch là .