TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xa lộ thông tin" - Kho Chữ
Xa lộ thông tin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mạng các đường truyền thông tin có tốc độ cao và dung lượng lớn giữa các máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng thông rộng
mạng
hữu tuyến
viễn thông
thông tin
đường dây
truyền tải
chạy
kênh
truyền thông
truyền thông
trực tuyến
đánh
giao thức
tê-lếch
thông tin đại chúng
vô tuyến điện
xa lộ thông tin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xa lộ thông tin là .