TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hữu tuyến" - Kho Chữ
Hữu tuyến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng đường dây; phân biệt với vô tuyến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô tuyến
vô tuyến điện
radio
viễn thông
sóng vô tuyến
ra-đi-ô
băng thông rộng
điện đài
điện thoại
truyền tải
đường dây
vô tuyến
xa lộ thông tin
máy bộ đàm
vô tuyến truyền hình
điện tín
truyền dẫn
truyền thanh
điện báo
vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện
làn sóng
điện tín
truyền thông
điện văn
nóng
điện
đường tiếng
phát thanh
đài
tel
đài hoa
máy nhắn tin
truyền hình
tê-lếch
truyền thông
mạng
kênh
hàm thụ
điện báo
tín hiệu
tải điện
kênh
nhắn
Ví dụ
"Mạng thông tin hữu tuyến"
hữu tuyến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hữu tuyến là .