TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Morse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống những tổ hợp chấm và gạch, âm hay là tia loé sáng ngắn và dài, biểu thị các chữ cái, chữ số, v.v., dùng trong điện báo, trong các phương thức truyền tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện báo
ám hiệu
điện
tín hiệu
điện báo
tê-lếch
điện tín
điện tín
telex
teletype
đường dây
điện văn
sos
máy
tê-lê-típ
ra hiệu
cầm canh
số hoá
thư thoại
Ví dụ
"Đánh morse"
morse có nghĩa là gì? Từ đồng âm với morse là .
Từ đồng nghĩa của "morse" - Kho Chữ