TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số hoá" - Kho Chữ
Số hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển cách biểu diễn kí hiệu, tín hiệu (chữ viết, âm thanh, hình ảnh, xung điện, v.v.) sang dạng số (đọc được trên máy tính, các thiết bị truyền thông nói chung).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều biến
thông dịch
chuyển phát
thông ngôn
đánh
ám hiệu
gửi
tống đạt
thông dịch
chuyển giao
truyền thông
đăng tải
thu
biểu đạt
truyền tải
gởi
chạy
biểu
tín hiệu
chuyển tải
máy
báo
thông tin
chuyển tải
thư tín điện tử
morse
thông tấn
xi nhan
điện tín
tiếp vận
truyền dẫn
số hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số hoá là .