TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều biến" - Kho Chữ
Điều biến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quá trình chuyển đổi thông tin dạng số thành sóng âm chứa cùng thông tin đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số hoá
tiếp âm
phát thanh
đánh
truyền thông
truyền thanh
truyền tải
chuyển phát
phát sóng
truyền dẫn
sóng
tiếp vận
chuyển tải
thông ngôn
phát
thông dịch
dẫn truyền
thông dịch
Ví dụ
"Modem điều biến"
điều biến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều biến là .