TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sos" - Kho Chữ
Sos
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tín hiệu quốc tế dùng đánh radio kêu cứu khi mắc nạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tín hiệu
bông tiêu
báo hiệu
ám hiệu
báo động
cầm canh
hiệu triệu
hiệu lệnh
báo
cảnh báo
ra hiệu
thông báo
cấp báo
điện tín
điện báo
hội báo
thông báo
báo yên
thông tín viên
xi nhan
morse
nhắn tìm
điện
trình báo
tin
cờ trắng
bẩm báo
thông điệp
xi nhan
báo thức
biển báo
báo
đường dây nóng
Ví dụ
"Tín hiệu SOS được phát đi từ con tàu bị nạn"
sos có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sos là .