TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bông tiêu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cột tín hiệu báo cho tàu thuyền biết chỗ có nguy hiểm, chướng ngại.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tín hiệu
sos
báo hiệu
biển hiệu
biển báo
ám hiệu
báo
cảnh báo
báo động
xi nhan
thông báo
ra hiệu
bảng hiệu
bố cáo
cầm canh
hội báo
bích báo
giấy báo
thông báo
báo yên
báo hiệu
điện báo
thông điệp
cấp báo
báo
báo
yết thị
bẩm báo
cờ trắng
tin
bắn
mật báo
thông cáo
trình báo
băng rôn
xi nhan
báo thức
hiệu triệu
loan báo
hộp thoại
khai báo
điện
điện tín
bông tiêu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bông tiêu là .
Từ đồng nghĩa của "bông tiêu" - Kho Chữ